Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 5,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1019,7 g7,6 g3,2 g
50 g50 g514,9 g3,8 g1,6 g
150 g150 g15215 g11 g4,8 g
200 g200 g20219 g15 g6,4 g
250 g250 g25324 g19 g8 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có 101 kcal, gồm 9,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có 51 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có 152 kcal, gồm 15 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có 202 kcal, gồm 19 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có 253 kcal, gồm 24 g đạm, 19 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ