Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 8,9 g —
  • Natri 172 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4,9 mg 5%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 26,3 µg 7%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 161 mg 12%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 212 mg 17%
  • Kali 237 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 7,7 µg 14%
  • Iốt 17,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g796,1 g9,3 g1,7 g
50 g50 g403 g4,7 g0,9 g
150 g150 g1199,1 g14 g2,6 g
200 g200 g15812 g19 g3,5 g
250 g250 g19815 g23 g4,3 g

Câu hỏi về Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo

100 g Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo có bao nhiêu calo?

100 g Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo có 79 kcal, gồm 6,1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo có bao nhiêu calo?

50 g Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo có 40 kcal, gồm 3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo có bao nhiêu calo?

150 g Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo có 119 kcal, gồm 9,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo có bao nhiêu calo?

200 g Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo có 158 kcal, gồm 12 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo có bao nhiêu calo?

250 g Bột thay thế bữa ăn ít calo, pha với sữa tách béo có 198 kcal, gồm 15 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 42004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ