Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0,02 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 117 mg 9%
  • Kali 161 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g593,3 g11 g0,3 g
50 g50 g301,7 g5,7 g0,2 g
150 g150 g895 g17 g0,5 g
200 g200 g1186,6 g23 g0,6 g
250 g250 g1488,3 g28 g0,8 g

Câu hỏi về Bột làm sữa lắc

100 g Bột làm sữa lắc có bao nhiêu calo?

100 g Bột làm sữa lắc có 59 kcal, gồm 3,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Bột làm sữa lắc có bao nhiêu calo?

50 g Bột làm sữa lắc có 30 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Bột làm sữa lắc có bao nhiêu calo?

150 g Bột làm sữa lắc có 89 kcal, gồm 5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Bột làm sữa lắc có bao nhiêu calo?

200 g Bột làm sữa lắc có 118 kcal, gồm 6,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Bột làm sữa lắc có bao nhiêu calo?

250 g Bột làm sữa lắc có 148 kcal, gồm 8,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-590 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ