Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bột mạch nha
Calo và thông tin dinh dưỡng
hương vị tự nhiên, với sữa 2% chất béo
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb11 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,4 g —
- Natri 75,4 mg 3%
- Cholesterol 9 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 310 µg 34%
- Vitamin C 10,4 mg 12%
- Vitamin D 0,92 µg 5%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,18 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 8,2 µg 2%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
- Choline 15,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 15,4 mg 4%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 206 mg 4%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 3,7 g | 11 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1,9 g | 5,4 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 5,6 g | 16 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 7,5 g | 22 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 9,3 g | 27 g | 5,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa bột mạch nha tự nhiênhương vị tự nhiên, dạng bột428 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha vị sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột, với 2% chất béo sữa75 kcal / 100 g
- Sữa mạch nha sô-cô-la dạng bộthương sô-cô-la, dạng bột, với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Thức uống lúa mạch tự nhiêndạng bột, gốc sữa428 kcal / 100 g
- Bột pha đồ uống sữa mạch nha392 kcal / 100 g
- Bột thức uống lúa mạch sô-cô-ladạng bột411 kcal / 100 g
- Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên kem85 kcal / 100 g
- Thức uống lúa mạch sô-cô-lacó thêm chất dinh dưỡng, dạng bột, pha bằng sữa nguyên chất87 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa 2% béo66 kcal / 100 g
- Cà phê ngũ cốc thay thếdạng bột, với sữa có 2% chất béo54 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa bột mạch nha
100 g Sữa bột mạch nha có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bột mạch nha có 76 kcal, gồm 3,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Sữa bột mạch nha có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bột mạch nha có 38 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Sữa bột mạch nha có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bột mạch nha có 114 kcal, gồm 5,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g Sữa bột mạch nha có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bột mạch nha có 152 kcal, gồm 7,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
250 g Sữa bột mạch nha có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bột mạch nha có 190 kcal, gồm 9,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ