Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 47,4 mg 2%
  • Cholesterol 7,9 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 62,4 µg 7%
  • Vitamin C 0,2 mg 0%
  • Vitamin D 0,98 µg 5%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,22 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,31 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0,52 µg 22%
  • Choline 16,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 119 mg 9%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 13,9 mg 3%
  • Phốt pho 98,1 mg 8%
  • Kali 169 mg 4%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 3,3 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g543,3 g5,4 g2 g
50 g50 g271,7 g2,7 g1 g
150 g150 g815 g8,1 g3 g
200 g200 g1086,7 g11 g4 g
250 g250 g1358,3 g14 g5 g

Câu hỏi về Cà phê ngũ cốc thay thế

100 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 54 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 27 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 81 kcal, gồm 5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 108 kcal, gồm 6,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 135 kcal, gồm 8,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5758 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ