Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 5,5 g 11%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3815,5 g80 g3,4 g
50 g50 g1912,8 g40 g1,7 g
150 g150 g5728,3 g120 g5,1 g
200 g200 g76211 g160 g6,8 g
250 g250 g95314 g200 g8,5 g

Câu hỏi về hỗn hợp thay thế cà phê

100 g hỗn hợp thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g hỗn hợp thay thế cà phê có 381 kcal, gồm 5,5 g đạm, 80 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g hỗn hợp thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g hỗn hợp thay thế cà phê có 191 kcal, gồm 2,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g hỗn hợp thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g hỗn hợp thay thế cà phê có 572 kcal, gồm 8,3 g đạm, 120 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g hỗn hợp thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g hỗn hợp thay thế cà phê có 762 kcal, gồm 11 g đạm, 160 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g hỗn hợp thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g hỗn hợp thay thế cà phê có 953 kcal, gồm 14 g đạm, 200 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ