Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 279 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 51 g 19%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 29 g 102%
  • Đường 7,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2794 g51 g0,1 g
50 g50 g1402 g26 g0 g
150 g150 g4196 g77 g0,1 g
200 g200 g5587,9 g103 g0,2 g
250 g250 g6989,9 g128 g0,2 g

Câu hỏi về bột thay thế cà phê

100 g bột thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g bột thay thế cà phê có 279 kcal, gồm 4 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g bột thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g bột thay thế cà phê có 140 kcal, gồm 2 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g bột thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g bột thay thế cà phê có 419 kcal, gồm 6 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g bột thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g bột thay thế cà phê có 558 kcal, gồm 7,9 g đạm, 103 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g bột thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g bột thay thế cà phê có 698 kcal, gồm 9,9 g đạm, 128 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N500900 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ