Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 5 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50,1 g1 g0 g
50 g50 g30 g0,5 g0 g
150 g150 g80,1 g1,5 g0 g
200 g200 g100,2 g1,9 g0 g
250 g250 g130,2 g2,4 g0 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế cà phê

100 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế cà phê có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế cà phê có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế cà phê có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế cà phê có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế cà phê có 13 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N500100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ