Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 10 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g100,3 g1,2 g0,3 g
50 g50 g50,1 g0,6 g0,1 g
150 g150 g150,4 g1,9 g0,4 g
200 g200 g200,6 g2,5 g0,5 g
250 g250 g250,7 g3,1 g0,6 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế cà phê

100 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế cà phê có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế cà phê có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế cà phê có 15 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế cà phê có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế cà phê có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N500400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ