Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1183 g4,4 g9,9 g
50 g50 g591,5 g2,2 g5 g
150 g150 g1774,5 g6,6 g15 g
200 g200 g2366 g8,8 g20 g
250 g250 g2957,5 g11 g25 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế kem cà phê

100 g Sản phẩm thay thế kem cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế kem cà phê có 118 kcal, gồm 3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế kem cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế kem cà phê có 59 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế kem cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế kem cà phê có 177 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế kem cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế kem cà phê có 236 kcal, gồm 6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế kem cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế kem cà phê có 295 kcal, gồm 7,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: slv 2040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ