Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 3,1 g | 4,4 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 1,6 g | 2,2 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 4,7 g | 6,6 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 6,2 g | 8,8 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 7,8 g | 11 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem cà phê
Kem cà phê có phải là kem có vị cà phê không?
Không nhất thiết: tên này thường chỉ loại kem dùng để pha vào cà phê, chứ không phải kem tráng miệng vị cà phê. Hãy xem thành phần nếu bạn cần biết sản phẩm có chứa cà phê hay không.
Cho kem cà phê vào cà phê nóng thế nào để không bị vón?
Rót kem vào cà phê nóng từ từ rồi khuấy đều; tránh đổ kem lạnh vào cà phê đang sôi sùng sục. Nếu cà phê quá nóng hoặc kem đã có dấu hiệu hỏng, kem dễ tách hoặc vón.
Kem cà phê có đánh bông được không?
Thường không đánh bông tốt như kem tươi có hàm lượng béo cao hơn. Kem cà phê hợp để làm dịu vị đắng, tạo độ béo cho cà phê hoặc trà hơn là làm kem phủ bánh.
Có thể dùng kem cà phê thay sữa pha cà phê không?
Có, nhưng kem cà phê béo hơn: khoảng 12 g chất béo trên 100 g, so với 3,5 g trong sữa pha cà phê. Rót từng ít một để đồ uống không bị quá ngậy.
Có thể thay kem cà phê bằng gì?
Bạn có thể dùng sữa pha cà phê nếu muốn vị nhẹ hơn, hoặc kem pha cà phê nếu muốn đồ uống đậm và béo hơn. Thay bằng sản phẩm thay thế kem cà phê cũng được, nhưng hương vị và độ sánh có thể khác.
Bảo quản kem cà phê sau khi mở thế nào?
Đậy kín và cất trong tủ lạnh sau khi mở, tránh để lâu ở nhiệt độ phòng. Bỏ đi nếu kem có mùi chua lạ, đổi màu hoặc vón cục.
Nguồn: slv 1714 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ