Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 331 kcal —
  • Chất đạm 5,6 g 11%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 26 g 34%
  • Chất béo bão hòa 14 g 70%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 17 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3315,6 g18 g26 g
50 g50 g1662,8 g8,9 g13 g
150 g150 g4978,4 g27 g39 g
200 g200 g66211 g35 g52 g
250 g250 g82814 g44 g66 g

Câu hỏi về Kem cà phê

100 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Kem cà phê có 331 kcal, gồm 5,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Kem cà phê có 166 kcal, gồm 2,8 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Kem cà phê có 497 kcal, gồm 8,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 39 g chất béo.

200 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Kem cà phê có 662 kcal, gồm 11 g đạm, 35 g carbohydrate và 52 g chất béo.

250 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Kem cà phê có 828 kcal, gồm 14 g đạm, 44 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y8A5010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ