Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,3 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1183 g4,1 g10 g
50 g50 g591,5 g2,1 g5 g
150 g150 g1774,5 g6,2 g15 g
200 g200 g2366 g8,2 g20 g
250 g250 g2957,5 g10 g25 g

Câu hỏi về Kem cà phê

100 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Kem cà phê có 118 kcal, gồm 3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Kem cà phê có 59 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 5 g chất béo.

150 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Kem cà phê có 177 kcal, gồm 4,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Kem cà phê có 236 kcal, gồm 6 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Kem cà phê có 295 kcal, gồm 7,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: mvt 01.108 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ