Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 11 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1243 g4,1 g11 g
50 g50 g621,5 g2 g5,3 g
150 g150 g1864,6 g6,1 g16 g
200 g200 g2486,1 g8,1 g21 g
250 g250 g3107,6 g10 g26 g

Câu hỏi về Kem cà phê

100 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Kem cà phê có 124 kcal, gồm 3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Kem cà phê có 62 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Kem cà phê có 186 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Kem cà phê có 248 kcal, gồm 6,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Kem cà phê có 310 kcal, gồm 7,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M171500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ