Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
tối thiểu 10% chất béo
124
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb4,1 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 3 g | 4,1 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,5 g | 2 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 4,6 g | 6,1 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 6,1 g | 8,1 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 7,6 g | 10 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thay thế kem cà phêdầu sữa, 10% chất béo118 kcal / 100 g
- Sữa pha cà phêdùng pha cà phê, 3,5% chất béo61 kcal / 100 g
- Kem pha cà phênguyên kem145 kcal / 100 g
- Kem nhẹ5% chất béo72 kcal / 100 g
- Bột kem pha cà phê210 kcal / 100 g
- Cà phêvới sữa cô đặc béo 7,5%5 kcal / 100 g
- Bột làm trắng cà phê35% chất béo535 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem cà phê
100 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Kem cà phê có 124 kcal, gồm 3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Kem cà phê có 62 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Kem cà phê có 186 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Kem cà phê có 248 kcal, gồm 6,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Kem cà phê có 310 kcal, gồm 7,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M171500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ