Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sữa cô đặc béo 7,5%
5
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb0,3 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 5 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 5 | 0,3 g | 0,3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 3 | 0,2 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 8 | 0,5 g | 0,5 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 10 | 0,7 g | 0,6 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 13 | 0,8 g | 0,8 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê sữa và đườngnước pha, 3,5% chất béo10 kcal / 100 g
- Cà phê sữa59 kcal / 100 g
- Sữa pha cà phêdùng pha cà phê, 3,5% chất béo61 kcal / 100 g
- Kem cà phê12% chất béo137 kcal / 100 g
- Cà phê sữa nguyên kempha, trung bình, với sữa nguyên kem7 kcal / 100 g
- Cappuccinođồ uống, với sữa có 3,5% chất béo và đường58 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, có cà phê, có đường54 kcal / 100 g
- Sữa cô đặc không đườngtối thiểu 7,5% chất béo132 kcal / 100 g
- Latte macchiatodịch ngâm, với sữa có 3,5% chất béo50 kcal / 100 g
- Đồ uống thay thế cà phênước hãm với sữa cô đặc có 7,5% chất béo10 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê
100 g Cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê có 10 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê có 13 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) N410400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ