Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g502,9 g3,2 g2,8 g
50 g50 g251,5 g1,6 g1,4 g
150 g150 g754,4 g4,8 g4,2 g
200 g200 g1005,8 g6,4 g5,6 g
250 g250 g1257,3 g8,1 g7 g

Câu hỏi về Latte macchiato

100 g Latte macchiato có bao nhiêu calo?

100 g Latte macchiato có 50 kcal, gồm 2,9 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Latte macchiato có bao nhiêu calo?

50 g Latte macchiato có 25 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Latte macchiato có bao nhiêu calo?

150 g Latte macchiato có 75 kcal, gồm 4,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Latte macchiato có bao nhiêu calo?

200 g Latte macchiato có 100 kcal, gồm 5,8 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Latte macchiato có bao nhiêu calo?

250 g Latte macchiato có 125 kcal, gồm 7,3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N418000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ