Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1,2 g | 4,9 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,6 g | 2,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 1,8 g | 7,4 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 2,4 g | 9,8 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 3 g | 12 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Macchiato
Macchiato là cà phê gì?
Macchiato kiểu espresso là một shot espresso được “đánh dấu” bằng một thìa nhỏ bọt sữa, nên vị cà phê vẫn đậm và nổi bật. Tên này bắt nguồn từ tiếng Ý, nghĩa là “được đánh dấu” hoặc “được chấm”.
Macchiato khác latte macchiato thế nào?
Macchiato thường có espresso làm nền, thêm một ít bọt sữa; latte macchiato thì có nhiều sữa nóng làm nền rồi rót espresso vào, nên vị dịu và nhiều sữa hơn. Ly latte macchiato thường cũng lớn hơn.
Pha macchiato tại nhà như thế nào?
Chiết một shot espresso khoảng 25–30 ml, rồi múc lên trên một thìa bọt sữa nóng mịn. Nếu không có máy espresso, pha cà phê thật đậm bằng bình moka rồi thêm bọt sữa; hương vị sẽ khác đôi chút.
Đánh sữa thế nào để macchiato có lớp bọt mịn?
Dùng sữa lạnh và vòi hơi, giữ đầu vòi sát mặt sữa lúc đầu để tạo bọt, rồi nhúng sâu hơn để làm nóng và xoáy sữa cho mịn. Dừng khi sữa nóng khoảng 60–65 °C; đừng để sôi.
Macchiato nên uống lúc nào và một ly thường có bao nhiêu?
Macchiato thường được phục vụ trong tách nhỏ, khoảng 60–90 ml, và hợp để uống ngay sau khi pha, khi espresso còn thơm và lớp bọt chưa tan. Vì có espresso, bạn có thể chọn uống buổi sáng hoặc đầu ngày nếu caffeine khiến bạn khó ngủ.
Macchiato hợp uống cùng món gì?
Vị espresso đậm hợp với bánh quy giòn, biscotti hoặc bánh ngọt ít kem; chấm biscotti vào cà phê là cách ăn quen thuộc ở Ý. Tránh để tách đã pha lâu vì bọt sữa nhanh xẹp và cà phê nguội.
Nguồn: mvt 13.078 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ