Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 2,4 g | 3,6 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,2 g | 1,8 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 3,6 g | 5,4 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 4,8 g | 7,2 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 6 g | 9 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cappuccino
Cappuccino gồm những gì?
Cappuccino cổ điển gồm espresso, sữa nóng và lớp bọt sữa, thường theo tỷ lệ gần bằng nhau. Bọt mịn, dày là điểm làm nên khác biệt của món này.
Làm cappuccino tại nhà thế nào nếu không có máy pha cà phê?
Pha espresso bằng máy hoặc dùng cà phê pha thật đậm, rồi làm nóng sữa đến khoảng 55–65 °C; đừng để sữa sôi. Đánh sữa bằng dụng cụ tạo bọt cầm tay hoặc lắc trong lọ có nắp, sau đó rót sữa lỏng vào trước và múc bọt phủ lên trên.
Cappuccino khác cà phê latte ở điểm nào?
Cappuccino có lớp bọt sữa dày và rõ hơn, còn latte có nhiều sữa nóng, vị cà phê dịu hơn và lớp bọt mỏng. Nếu muốn vị espresso nổi bật, bạn thường sẽ hợp với cappuccino hơn.
Cappuccino có thể uống lạnh không?
Có thể làm cappuccino đá bằng espresso rót lên đá rồi phủ sữa lạnh đã đánh bọt. Bọt sữa nóng không giữ được lâu khi gặp đá, nên dùng sữa lạnh để tạo bọt sẽ hợp hơn.
Cappuccino để được bao lâu sau khi pha?
Cappuccino ngon nhất khi uống ngay: để lâu, bọt xẹp và hương espresso nhạt đi. Không nên cất phần đã pha qua đêm, nhất là khi đồ uống có sữa.
Cappuccino thường ăn kèm với món gì?
Bánh sừng bò, bánh quy bơ hoặc bánh biscotti hợp với vị đắng của espresso và lớp sữa béo nhẹ. Nếu chọn bánh ngọt nhiều kem, vị bánh có thể lấn át hương cà phê.
Nguồn: slv 2819 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ