Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà phê latte

Calo và thông tin dinh dưỡng

47
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb3,9 g
Chất béo2,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g472,7 g3,9 g2,3 g
50 g50 g241,4 g2 g1,2 g
150 g150 g714,1 g5,9 g3,5 g
200 g200 g945,4 g7,8 g4,6 g
250 g250 g1186,8 g9,8 g5,8 g

Câu hỏi về Cà phê latte

Cà phê latte khác cà phê sữa như thế nào?

Cà phê latte thường pha từ espresso và nhiều sữa nóng đánh mịn, phủ một lớp bọt mỏng; cà phê sữa thường có vị cà phê đậm hơn và được pha theo cách khác. Công thức thay đổi theo quán, nên nếu muốn vị cà phê rõ hơn, bạn có thể gọi ít sữa.

Cách pha cà phê latte tại nhà là gì?

Pha một shot espresso, làm nóng sữa đến khoảng 60–65 °C rồi đánh cho mịn, sau đó rót sữa vào cà phê và phủ bọt mỏng. Không đun sữa sôi: sữa dễ mất vị ngọt dịu và khó tạo bọt đẹp.

Có thể dùng sữa yến mạch hoặc sữa đậu nành để pha cà phê latte không?

Được; loại ghi dành cho pha cà phê hoặc đánh bọt thường tạo lớp bọt mịn hơn. Làm nóng nhẹ và rót từ từ để sữa hòa với espresso mà không lấn át vị cà phê.

Cà phê latte để qua đêm có uống được không?

Nếu chưa uống hết, cho vào bình đậy kín và cất lạnh sớm; dùng trong vòng một ngày để vị cà phê và sữa còn dễ chịu. Bỏ đi nếu đồ uống đã để ngoài lâu hoặc có mùi, vị lạ.

Cà phê latte khác cappuccino ở điểm nào?

Cả hai đều có espresso và sữa, nhưng cappuccino thường có lớp bọt dày hơn, còn latte nhiều sữa nóng mịn hơn. Với cùng khối lượng, cappuccino có 47 kcal so với 43 kcal trong 100 g cà phê latte.

Tên caffè latte có nghĩa là gì?

Trong tiếng Ý, caffè latte nghĩa là “cà phê sữa”. Khi gọi món ở nơi dùng tiếng Ý, chỉ nói latte có thể được hiểu là gọi sữa, nên bạn hãy gọi đầy đủ caffè latte.

Nguồn: slv 2816 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ