Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Chai latte

Calo và thông tin dinh dưỡng

80
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb12 g
Chất béo2,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g801,9 g12 g2,6 g
50 g50 g401 g5,9 g1,3 g
150 g150 g1202,9 g18 g3,9 g
200 g200 g1603,8 g24 g5,2 g
250 g250 g2004,8 g30 g6,5 g

Câu hỏi về Chai latte

Chai latte khác trà chai như thế nào?

Trà chai là trà đen pha cùng gia vị như gừng, quế, bạch đậu khấu và đinh hương; chai latte thêm sữa, thường được đánh bọt, và đôi khi có đường. Trà chai có thể uống không sữa.

Làm chai latte tại nhà thế nào để trà đậm mà không bị đắng?

Đun trà đen với gừng đập dập, quế, bạch đậu khấu và đinh hương trong nước khoảng 5 phút, rồi lọc. Hâm nóng sữa riêng, đánh bọt nếu thích, rót vào trà; tránh đun trà quá lâu vì vị dễ chát.

Có thể dùng loại sữa nào để pha chai latte?

Sữa bò nguyên kem tạo vị béo và lớp bọt mịn; sữa yến mạch cũng dễ đánh bọt, còn sữa đậu nành cho vị đậm hơn. Hâm sữa từ từ và không để sôi trào.

Chai latte uống lạnh pha thế nào?

Pha trà gia vị đậm hơn bình thường, để nguội rồi rót lên đá và thêm sữa lạnh. Nếu dùng trà pha sẵn để lạnh, ngâm trà cùng gia vị trong ngăn mát qua đêm rồi lọc.

Chai latte có chứa caffeine không?

Có, nếu được pha từ trà đen; lượng caffeine thay đổi theo loại trà và thời gian hãm. Chai latte làm từ trà rooibos thường không có caffeine tự nhiên.

Chai latte có bao nhiêu đường?

Lượng đường phụ thuộc vào việc thêm đường, si-rô hay dùng hỗn hợp chai pha sẵn. Chai latte pha từ trà gia vị và sữa không đường cho bạn dễ kiểm soát độ ngọt hơn.

Nguồn: slv 4057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ