Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1054,1 g16 g3,1 g
50 g50 g532,1 g8 g1,6 g
150 g150 g1586,2 g24 g4,7 g
200 g200 g2108,2 g32 g6,2 g
250 g250 g26310 g40 g7,8 g

Câu hỏi về Chai latte

100 g Chai latte có bao nhiêu calo?

100 g Chai latte có 105 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Chai latte có bao nhiêu calo?

50 g Chai latte có 53 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Chai latte có bao nhiêu calo?

150 g Chai latte có 158 kcal, gồm 6,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Chai latte có bao nhiêu calo?

200 g Chai latte có 210 kcal, gồm 8,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Chai latte có bao nhiêu calo?

250 g Chai latte có 263 kcal, gồm 10 g đạm, 40 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002396 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ