Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chai latte
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha từ bột chai mix và sữa bò
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb16 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 4,1 g | 16 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 2,1 g | 8 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 6,2 g | 24 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 8,2 g | 32 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 10 g | 40 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chai latte
100 g Chai latte có bao nhiêu calo?
100 g Chai latte có 105 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Chai latte có bao nhiêu calo?
50 g Chai latte có 53 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Chai latte có bao nhiêu calo?
150 g Chai latte có 158 kcal, gồm 6,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Chai latte có bao nhiêu calo?
200 g Chai latte có 210 kcal, gồm 8,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Chai latte có bao nhiêu calo?
250 g Chai latte có 263 kcal, gồm 10 g đạm, 40 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002396 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ