Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 8,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g561,2 g11 g0,8 g
50 g50 g280,6 g5,7 g0,4 g
150 g150 g841,8 g17 g1,2 g
200 g200 g1122,4 g23 g1,6 g
250 g250 g1403 g29 g2 g

Câu hỏi về Chai latte

100 g Chai latte có bao nhiêu calo?

100 g Chai latte có 56 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Chai latte có bao nhiêu calo?

50 g Chai latte có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Chai latte có bao nhiêu calo?

150 g Chai latte có 84 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Chai latte có bao nhiêu calo?

200 g Chai latte có 112 kcal, gồm 2,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Chai latte có bao nhiêu calo?

250 g Chai latte có 140 kcal, gồm 3 g đạm, 29 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ausnut F002399 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ