Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g902,5 g16 g2 g
50 g50 g451,3 g7,9 g1 g
150 g150 g1353,8 g24 g3 g
200 g200 g1805 g31 g4 g
250 g250 g2256,3 g39 g5 g

Câu hỏi về Chai latte

100 g Chai latte có bao nhiêu calo?

100 g Chai latte có 90 kcal, gồm 2,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Chai latte có bao nhiêu calo?

50 g Chai latte có 45 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Chai latte có bao nhiêu calo?

150 g Chai latte có 135 kcal, gồm 3,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Chai latte có bao nhiêu calo?

200 g Chai latte có 180 kcal, gồm 5 g đạm, 31 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Chai latte có bao nhiêu calo?

250 g Chai latte có 225 kcal, gồm 6,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ