Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chai latte
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha từ bột chai mix và sản phẩm thay thế sữa
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb16 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 2,5 g | 16 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1,3 g | 7,9 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 3,8 g | 24 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 5 g | 31 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 6,3 g | 39 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chai latte
100 g Chai latte có bao nhiêu calo?
100 g Chai latte có 90 kcal, gồm 2,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Chai latte có bao nhiêu calo?
50 g Chai latte có 45 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Chai latte có bao nhiêu calo?
150 g Chai latte có 135 kcal, gồm 3,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Chai latte có bao nhiêu calo?
200 g Chai latte có 180 kcal, gồm 5 g đạm, 31 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Chai latte có bao nhiêu calo?
250 g Chai latte có 225 kcal, gồm 6,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ