Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g453,6 g3,3 g2 g
50 g50 g231,8 g1,7 g1 g
150 g150 g685,4 g5 g3 g
200 g200 g907,2 g6,6 g4 g
250 g250 g1139 g8,3 g5 g

Câu hỏi về Cà phê latte

100 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê latte có 45 kcal, gồm 3,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê latte có 23 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê latte có 68 kcal, gồm 5,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê latte có 90 kcal, gồm 7,2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê latte có 113 kcal, gồm 9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: mvt 13.141 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ