Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g561,1 g10 g1,2 g
50 g50 g280,6 g5,2 g0,6 g
150 g150 g841,7 g16 g1,8 g
200 g200 g1122,2 g21 g2,4 g
250 g250 g1402,8 g26 g3 g

Câu hỏi về Cà phê latte

100 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê latte có 56 kcal, gồm 1,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê latte có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê latte có 84 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê latte có 112 kcal, gồm 2,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê latte có 140 kcal, gồm 2,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: mvt 13.162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ