Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê latte
Calo và thông tin dinh dưỡng
cỡ đơn, với thức uống từ đậu nành
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb2 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 3,2 g | 2 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,6 g | 1 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 4,8 g | 3 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 6,4 g | 4 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 8 g | 5 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê latte
100 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê latte có 28 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê latte có 14 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê latte có 42 kcal, gồm 4,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê latte có 56 kcal, gồm 6,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê latte có 70 kcal, gồm 8 g đạm, 5 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: mvt 13.128 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ