Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g283,2 g2 g0,8 g
50 g50 g141,6 g1 g0,4 g
150 g150 g424,8 g3 g1,2 g
200 g200 g566,4 g4 g1,6 g
250 g250 g708 g5 g2 g

Câu hỏi về Cà phê latte

100 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê latte có 28 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê latte có 14 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê latte có 42 kcal, gồm 4,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê latte có 56 kcal, gồm 6,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê latte có 70 kcal, gồm 8 g đạm, 5 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: mvt 13.128 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ