Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g551,2 g11 g1 g
50 g50 g280,6 g5,3 g0,5 g
150 g150 g831,8 g16 g1,5 g
200 g200 g1102,4 g21 g2 g
250 g250 g1383 g26 g2,5 g

Câu hỏi về Cà phê latte

100 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê latte có 55 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê latte có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê latte có 83 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê latte có 110 kcal, gồm 2,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê latte có 138 kcal, gồm 3 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: mvt 13.127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ