Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê latte
Calo và thông tin dinh dưỡng
cỡ đơn, với sữa bán gầy
37
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb4,6 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 3,2 g | 4,6 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,6 g | 2,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 4,8 g | 6,9 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 6,4 g | 9,2 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 8 g | 12 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê latte
100 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê latte có 37 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê latte có 19 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê latte có 56 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê latte có 74 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê latte có 93 kcal, gồm 8 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: mvt 13.041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ