Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà phê sữa

Calo và thông tin dinh dưỡng

31
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,8 g
Carb2,6 g
Chất béo1,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g311,8 g2,6 g1,5 g
50 g50 g160,9 g1,3 g0,8 g
150 g150 g472,7 g3,9 g2,3 g
200 g200 g623,6 g5,2 g3 g
250 g250 g784,5 g6,5 g3,8 g

Câu hỏi về Cà phê sữa

Cà phê sữa pha bằng phin như thế nào?

Cho sữa đặc vào đáy cốc, đặt phin chứa cà phê xay vừa lên trên, rót một ít nước nóng để cà phê nở rồi châm thêm nước. Đợi cà phê nhỏ giọt hết, khuấy đều; muốn uống lạnh thì rót lên đá.

Cà phê sữa nên pha với sữa đặc hay sữa tươi?

Sữa đặc tạo vị ngọt đậm, thường dùng trong kiểu cà phê sữa Việt Nam; sữa tươi cho vị dịu và ít sánh hơn. Nếu dùng sữa tươi, rót vào cà phê nóng hoặc thêm sữa đã đánh nóng để có lớp bọt mịn.

Cà phê sữa để qua đêm được không?

Cà phê sữa ngon nhất khi vừa pha. Nếu cần để dành, đậy kín và cho vào tủ lạnh sớm; nên dùng trong vòng một ngày, nhất là khi đã pha với sữa tươi.

Cà phê sữa uống với món gì hợp?

Cà phê sữa nóng hợp với bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy; cà phê sữa đá thường được uống cùng bữa sáng như bánh mì kẹp. Vị đắng của cà phê cân bằng tốt với món có vị béo hoặc ngọt.

Cà phê sữa khác cà phê latte thế nào?

Cà phê sữa kiểu Việt Nam thường dùng cà phê pha phin và sữa đặc, còn latte thường pha espresso với nhiều sữa tươi đánh nóng và một lớp bọt mỏng. Vì vậy cà phê sữa thường có vị cà phê đậm và ngọt rõ hơn.

Có thể thay sữa đặc bằng gì khi pha cà phê sữa?

Bạn có thể dùng sữa tươi và thêm đường hoặc si-rô để tạo độ ngọt; đồ uống sẽ loãng và ít béo hơn so với dùng sữa đặc. Với phiên bản không dùng sữa bò, thử sữa đậu nành hoặc sữa yến mạch, nhưng nên chọn loại không đường nếu vẫn muốn cảm nhận vị cà phê.

Cà phê sữa có chứa caffeine không?

Có, vì cà phê vẫn là thành phần chính; sữa không loại bỏ caffeine. Lượng caffeine thay đổi theo loại cà phê, lượng bột và cách pha, nên bạn có thể giảm lượng cà phê hoặc chọn cà phê đã khử caffeine nếu muốn hạn chế.

Nguồn: slv 2818 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ