Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g593,1 g4,6 g3,2 g
50 g50 g301,6 g2,3 g1,6 g
150 g150 g894,7 g6,9 g4,8 g
200 g200 g1186,2 g9,2 g6,4 g
250 g250 g1487,8 g12 g8 g

Câu hỏi về Cà phê latte

100 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê latte có 59 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê latte có 30 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê latte có 89 kcal, gồm 4,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê latte có 118 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Cà phê latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê latte có 148 kcal, gồm 7,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: mvt 13.040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ