Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 25 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1,7 µg 6%
  • Folate (B9) 4 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 65 mg 5%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 50 mg 4%
  • Kali 129 mg 3%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g272 g3,2 g0,8 g
50 g50 g141 g1,6 g0,4 g
150 g150 g413 g4,8 g1,2 g
200 g200 g544 g6,4 g1,6 g
250 g250 g685 g8 g2 g

Câu hỏi về Cà phê cappuccino latte

100 g Cà phê cappuccino latte có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê cappuccino latte có 27 kcal, gồm 2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Cà phê cappuccino latte có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê cappuccino latte có 14 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cà phê cappuccino latte có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê cappuccino latte có 41 kcal, gồm 3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Cà phê cappuccino latte có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê cappuccino latte có 54 kcal, gồm 4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Cà phê cappuccino latte có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê cappuccino latte có 68 kcal, gồm 5 g đạm, 8 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-632 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ