Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 144 g 288%
  • Carbohydrate 1,1 g 0%
  • Chất béo 767 g 983%
  • Chất xơ 197 g 704%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34144 g1,1 g767 g
50 g50 g1772 g0,6 g384 g
150 g150 g51216 g1,7 g1151 g
200 g200 g68288 g2,3 g1534 g
250 g250 g85360 g2,9 g1918 g

Câu hỏi về Vo r a

100 g Vo r a có bao nhiêu calo?

100 g Vo r a có 34 kcal, gồm 144 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 767 g chất béo.

50 g Vo r a có bao nhiêu calo?

50 g Vo r a có 17 kcal, gồm 72 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 384 g chất béo.

150 g Vo r a có bao nhiêu calo?

150 g Vo r a có 51 kcal, gồm 216 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1151 g chất béo.

200 g Vo r a có bao nhiêu calo?

200 g Vo r a có 68 kcal, gồm 288 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1534 g chất béo.

250 g Vo r a có bao nhiêu calo?

250 g Vo r a có 85 kcal, gồm 360 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1918 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) P089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ