Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Saday a
Calo và thông tin dinh dưỡng
Platax orbicularis, 1 27.81 12.00 601 407 11.09 51.61 1 384 90.84 2697 1057 51.90 23.76 667 1 78.25 25.16 659 336 17.22 12.31 126 1 352 47.55 2069 767 39.77 19.60 21.07 495 1 215 765 246 15.52 7.79 289 2 21.83 2.34 156 94.89 35.41 1 7.35 143 110
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất xơ 328 g 1171%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 2 g | 3,2 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 1 g | 1,6 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 3 g | 4,8 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 4 g | 6,3 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 5 g | 7,9 g | 20 g |
Câu hỏi về Saday a
100 g Saday a có bao nhiêu calo?
100 g Saday a có 17 kcal, gồm 2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Saday a có bao nhiêu calo?
50 g Saday a có 9 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Saday a có bao nhiêu calo?
150 g Saday a có 26 kcal, gồm 3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Saday a có bao nhiêu calo?
200 g Saday a có 34 kcal, gồm 4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Saday a có bao nhiêu calo?
250 g Saday a có 43 kcal, gồm 5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) P067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ