Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 8,1 g 10%
  • Chất xơ 328 g 1171%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g172 g3,2 g8,1 g
50 g50 g91 g1,6 g4,1 g
150 g150 g263 g4,8 g12 g
200 g200 g344 g6,3 g16 g
250 g250 g435 g7,9 g20 g

Câu hỏi về Saday a

100 g Saday a có bao nhiêu calo?

100 g Saday a có 17 kcal, gồm 2 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

50 g Saday a có bao nhiêu calo?

50 g Saday a có 9 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

150 g Saday a có bao nhiêu calo?

150 g Saday a có 26 kcal, gồm 3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Saday a có bao nhiêu calo?

200 g Saday a có 34 kcal, gồm 4 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Saday a có bao nhiêu calo?

250 g Saday a có 43 kcal, gồm 5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) P067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ