Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 3 g | 4,4 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,5 g | 2,2 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 4,5 g | 6,6 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 6 g | 8,8 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 7,5 g | 11 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê sữa59 kcal / 100 g
- Kem cà phê10% chất béo118 kcal / 100 g
- Thức uống sữa cà phê3,5% chất béo, có cà phê, có đường76 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, có cà phê, có đường54 kcal / 100 g
- Cà phêvới sữa cô đặc béo 7,5%5 kcal / 100 g
- Kem pha cà phêbéo vừa110 kcal / 100 g
- Nước cà phê phakhử caffeine, với sữa có 3,5% chất béo3 kcal / 100 g
- Sữa ít béo1,5% chất béo, xử lý ở nhiệt độ cực cao44 kcal / 100 g
- Bột kem pha cà phê210 kcal / 100 g
- Đồ uống thay thế cà phênước hãm pha sữa có 3,5% chất béo và đường14 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa pha cà phê
Sữa pha cà phê là gì?
Đây là sữa có vị cà phê, thường được bán dưới dạng thức uống pha sẵn; đừng nhầm với cà phê sữa, tức cà phê được thêm sữa khi pha.
Sữa pha cà phê uống nóng hay lạnh ngon hơn?
Bạn có thể uống lạnh trực tiếp hoặc hâm nhẹ trên bếp. Nếu dùng lò vi sóng, hâm từng đợt ngắn và khuấy giữa các đợt để sữa nóng đều, không sôi trào.
Có thể dùng sữa pha cà phê để pha cà phê nóng không?
Được; rót sữa vào cà phê mới pha rồi khuấy đều. Đừng đun sôi sữa trước khi thêm, vì nhiệt quá cao dễ làm sữa đóng váng và át mùi cà phê.
Sữa pha cà phê có dùng làm sinh tố hoặc đá xay được không?
Có. Xay cùng chuối và đá để làm thức uống sánh mịn, hoặc rót lên đá xay; nếm trước khi thêm đường vì sữa đã có vị ngọt.
Mở hộp sữa pha cà phê rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín và cất trong ngăn mát tủ lạnh; dùng trong thời hạn ghi trên bao bì sau khi mở. Không để sữa đã mở ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Sữa pha cà phê khác cà phê sữa thế nào?
Sữa pha cà phê là thức uống nền sữa có hương vị cà phê, còn cà phê sữa thường là cà phê pha với sữa hoặc sữa đặc. Cà phê sữa có 61 kcal mỗi 100 g, thấp hơn sữa pha cà phê với 61 kcal.
Sữa pha cà phê có thể thay kem pha cà phê không?
Có thể dùng để tạo vị cà phê và độ béo nhẹ trong đồ uống, nhưng sữa pha cà phê loãng hơn kem pha cà phê. Hãy thêm từ từ và nếm để tránh làm loãng ly cà phê.
Sữa pha cà phê có chứa caffeine không?
Thường có một lượng caffeine từ cà phê dùng để tạo hương vị, nhưng mức độ thay đổi theo sản phẩm. Nếu cần tránh caffeine, chọn loại ghi rõ không caffeine.
Nguồn: mvt 01.109 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ