Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 7,9 g 3%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 7,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g762,8 g7,9 g3,7 g
50 g50 g381,4 g4 g1,9 g
150 g150 g1144,1 g12 g5,6 g
200 g200 g1525,5 g16 g7,4 g
250 g250 g1906,9 g20 g9,3 g

Câu hỏi về Thức uống sữa cà phê

100 g Thức uống sữa cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống sữa cà phê có 76 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Thức uống sữa cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống sữa cà phê có 38 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Thức uống sữa cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống sữa cà phê có 114 kcal, gồm 4,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Thức uống sữa cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống sữa cà phê có 152 kcal, gồm 5,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Thức uống sữa cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống sữa cà phê có 190 kcal, gồm 6,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M208000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ