Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 7,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g783,7 g7,6 g3,5 g
50 g50 g391,9 g3,8 g1,8 g
150 g150 g1175,6 g11 g5,3 g
200 g200 g1567,4 g15 g7 g
250 g250 g1959,3 g19 g8,8 g

Câu hỏi về Đồ uống sữa sô cô la

100 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sữa sô cô la có 78 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sữa sô cô la có 39 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sữa sô cô la có 117 kcal, gồm 5,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sữa sô cô la có 156 kcal, gồm 7,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g Đồ uống sữa sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sữa sô cô la có 195 kcal, gồm 9,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2Q8320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ