Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 3,6 g 7%
  • Carbohydrate 8,4 g 3%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 8,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g633,6 g8,4 g1,6 g
50 g50 g321,8 g4,2 g0,8 g
150 g150 g955,4 g13 g2,4 g
200 g200 g1267,2 g17 g3,2 g
250 g250 g1589 g21 g4 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa

100 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa có 63 kcal, gồm 3,6 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa có 32 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa có 95 kcal, gồm 5,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa có 126 kcal, gồm 7,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa có 158 kcal, gồm 9 g đạm, 21 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2Q4220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ