Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống từ sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
3,5% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb7,6 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 7,6 g 3%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 7,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 3,7 g | 7,6 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1,9 g | 3,8 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 5,6 g | 11 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 7,4 g | 15 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 9,3 g | 19 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường)73 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa nguyên kemvới ca cao không đường, không đường94 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa bơvới chế phẩm trái cây, có thêm chất tạo ngọt62 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô la3,5% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường, bổ sung vitamin78 kcal / 100 g
- Thức uống sữa có hương vị< 1% chất béo, tạo hương, có đường56 kcal / 100 g
- Thức uống sữa cà phê3,5% chất béo, có cà phê, có đường76 kcal / 100 g
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Sữa lắc sô cô la3,5% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường78 kcal / 100 g
- Bột sô cô la pha uốngcó đường, 2,5% chất béo402 kcal / 100 g
- Sô cô la nóngvới sữa, 3% chất béo77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống từ sữa
100 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống từ sữa có 78 kcal, gồm 3,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống từ sữa có 39 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống từ sữa có 117 kcal, gồm 5,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống từ sữa có 156 kcal, gồm 7,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Đồ uống từ sữa có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống từ sữa có 195 kcal, gồm 9,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M206300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ