Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g733,3 g14 g0,7 g
50 g50 g371,7 g6,8 g0,3 g
150 g150 g1105 g20 g1 g
200 g200 g1466,6 g27 g1,3 g
250 g250 g1838,3 g34 g1,6 g

Câu hỏi về Đồ uống từ sữa ít béo

100 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ sữa ít béo có 73 kcal, gồm 3,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ sữa ít béo có 37 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ sữa ít béo có 110 kcal, gồm 5 g đạm, 20 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ sữa ít béo có 146 kcal, gồm 6,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g Đồ uống từ sữa ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ sữa ít béo có 183 kcal, gồm 8,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0098G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ