Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g484 g7 g0,4 g
50 g50 g242 g3,5 g0,2 g
150 g150 g726,1 g11 g0,6 g
200 g200 g968,1 g14 g0,8 g
250 g250 g12010 g18 g1,1 g

Câu hỏi về Sữa chua nguyên chất ít béo

100 g Sữa chua nguyên chất ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua nguyên chất ít béo có 48 kcal, gồm 4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Sữa chua nguyên chất ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua nguyên chất ít béo có 24 kcal, gồm 2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Sữa chua nguyên chất ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua nguyên chất ít béo có 72 kcal, gồm 6,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Sữa chua nguyên chất ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua nguyên chất ít béo có 96 kcal, gồm 8,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Sữa chua nguyên chất ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua nguyên chất ít béo có 120 kcal, gồm 10 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0022G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ