Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua nguyên chất ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb7 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 4 g | 7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 2 g | 3,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 6,1 g | 11 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 8,1 g | 14 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 10 g | 18 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua nguyên chất ít béo
100 g Sữa chua nguyên chất ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua nguyên chất ít béo có 48 kcal, gồm 4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Sữa chua nguyên chất ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua nguyên chất ít béo có 24 kcal, gồm 2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sữa chua nguyên chất ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua nguyên chất ít béo có 72 kcal, gồm 6,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Sữa chua nguyên chất ít béo có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua nguyên chất ít béo có 96 kcal, gồm 8,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Sữa chua nguyên chất ít béo có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua nguyên chất ít béo có 120 kcal, gồm 10 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0022G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ