Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 5,9 g | 5,9 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 3 g | 3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 8,9 g | 8,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 12 g | 12 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 15 g | 15 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua tự nhiên
100 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua tự nhiên có 55 kcal, gồm 5,9 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua tự nhiên có 28 kcal, gồm 3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua tự nhiên có 83 kcal, gồm 8,9 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua tự nhiên có 110 kcal, gồm 12 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Sữa chua tự nhiên có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua tự nhiên có 138 kcal, gồm 15 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009688 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ