Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 7,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 6 g | 9,6 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 3 g | 4,8 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 9 g | 14 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 174 | 12 g | 19 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 218 | 15 g | 24 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua nguyên chất ít béo0,5% chất béo39 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất ít béo không lactosekhoảng 0,4% chất béo39 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất với yến mạch cánít béo115 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất với granolaít béo121 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất hữu cơ mùa hè3% chất béo, tăng cường vi chất56 kcal / 100 g
- Sữa chua trắnghầu như không béo / ăn kiêng54 kcal / 100 g
- Sữa chua có hương vịcó thêm trái cây, giảm béo (2%), không chứa lactose, bổ sung chất xơ94 kcal / 100 g
- Yogurt plain low fat 1.5 % fat43 kcal / 100 g
- Cream yoghurt69 kcal / 100 g
- Yogurt low fat 0.1 % fat34 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua nguyên chất
100 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua nguyên chất có 87 kcal, gồm 6 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua nguyên chất có 44 kcal, gồm 3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua nguyên chất có 131 kcal, gồm 9 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua nguyên chất có 174 kcal, gồm 12 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Sữa chua nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua nguyên chất có 218 kcal, gồm 15 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009914 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ