Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 0,4% chất béo
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb5 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 3,6 g | 5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1,8 g | 2,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 5,4 g | 7,5 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 7,2 g | 10 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 9 g | 13 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua nguyên chất ít béo0,5% chất béo39 kcal / 100 g
- Sữa chua ít béo không lactose42 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua từ thực vậtlàm từ đậu nành, không đường44 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chua yến mạch nguyên vịkhông chứa sữa, chất béo 2,2%, tăng cường vi chất76 kcal / 100 g
- Phô mai kem nguyên vị không lactose229 kcal / 100 g
- Iogurte sem lactose magro natural41 kcal / 100 g
- Yoghurt a+ fatfree 1 ug vitamin d low-lactose39 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose
100 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có 39 kcal, gồm 3,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có 20 kcal, gồm 1,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có 59 kcal, gồm 5,4 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có 78 kcal, gồm 7,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua nguyên chất ít béo không lactose có 98 kcal, gồm 9 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: slv 7149 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ