Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g424,5 g2 g1,5 g
50 g50 g212,3 g1 g0,8 g
150 g150 g636,8 g3 g2,3 g
200 g200 g849 g4 g3 g
250 g250 g10511 g5 g3,8 g

Câu hỏi về Sữa chua ít béo không lactose

100 g Sữa chua ít béo không lactose có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua ít béo không lactose có 42 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Sữa chua ít béo không lactose có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua ít béo không lactose có 21 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Sữa chua ít béo không lactose có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua ít béo không lactose có 63 kcal, gồm 6,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Sữa chua ít béo không lactose có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua ít béo không lactose có 84 kcal, gồm 9 g đạm, 4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Sữa chua ít béo không lactose có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua ít béo không lactose có 105 kcal, gồm 11 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ