Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai sữa dê bán khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
bán khô, từ sữa dê
353
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 353 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 21 g 103%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 471 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 407 µg 45%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,68 mg 52%
- Niacin (B3) 1,2 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 145 mg 11%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 18,2 mg 4%
- Phốt pho 375 mg 30%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 8,9 µg 16%
- Iốt 69,5 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 353 | 22 g | – | 30 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 11 g | – | 15 g |
| 150 g | 150 g | 530 | 32 g | – | 45 g |
| 200 g | 200 g | 706 | 43 g | – | 60 g |
| 250 g | 250 g | 883 | 54 g | – | 75 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai sữa dê bán khô
100 g Phô mai sữa dê bán khô có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai sữa dê bán khô có 353 kcal, gồm 22 g đạm, – carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Phô mai sữa dê bán khô có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai sữa dê bán khô có 177 kcal, gồm 11 g đạm, – carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Phô mai sữa dê bán khô có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai sữa dê bán khô có 530 kcal, gồm 32 g đạm, – carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Phô mai sữa dê bán khô có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai sữa dê bán khô có 706 kcal, gồm 43 g đạm, – carbohydrate và 60 g chất béo.
250 g Phô mai sữa dê bán khô có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai sữa dê bán khô có 883 kcal, gồm 54 g đạm, – carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ