Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Đường 11 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1003,8 g12 g4,3 g
50 g50 g501,9 g5,8 g2,1 g
150 g150 g1505,7 g17 g6,4 g
200 g200 g2007,7 g23 g8,6 g
250 g250 g2509,6 g29 g11 g

Câu hỏi về sữa chua dê

100 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua dê có 100 kcal, gồm 3,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua dê có 50 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua dê có 150 kcal, gồm 5,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

200 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua dê có 200 kcal, gồm 7,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua dê có 250 kcal, gồm 9,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19727 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ