Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa chua dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
có trái cây, có đường
100
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb12 g
Chất béo4,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 100 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Đường 11 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 100 | 3,8 g | 12 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1,9 g | 5,8 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 150 | 5,7 g | 17 g | 6,4 g |
| 200 g | 200 g | 200 | 7,7 g | 23 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 250 | 9,6 g | 29 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua dê vị vani104 kcal / 100 g
- Sữa chua dê nguyên chấtcó bổ sung chất xơ74 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dêlàm từ sữa dê, nguyên kem74 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây dêcó bổ sung chất xơ98 kcal / 100 g
- Phô mai quark từ sữa dêloại nguyên bản, khoảng 7% chất béo98 kcal / 100 g
- Phô mai sữa dê tươitươi, từ sữa dê194 kcal / 100 g
- Thức uống sữa lên mencó trái cây, có đường85 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Quark hoặc sản phẩm sữacó hương vị, 2-3% chất béo, có đường99 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa chua dê
100 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?
100 g sữa chua dê có 100 kcal, gồm 3,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?
50 g sữa chua dê có 50 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?
150 g sữa chua dê có 150 kcal, gồm 5,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
200 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?
200 g sữa chua dê có 200 kcal, gồm 7,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
250 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?
250 g sữa chua dê có 250 kcal, gồm 9,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19727 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ