Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa chua dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
trắng
74
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,3 g
Carb2,5 g
Chất béo4,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 2,5 g —
- Natri 36 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 7 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 164 mg 13%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 4,3 g | 2,5 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 2,1 g | 1,3 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 112 | 6,4 g | 3,8 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 149 | 8,6 g | 5,1 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 186 | 11 g | 6,3 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua dê nguyên chấtcó bổ sung chất xơ74 kcal / 100 g
- Sữa chua dê vị vani104 kcal / 100 g
- Sữa chua sữa dêlàm từ sữa dê, nguyên kem74 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất dê74 kcal / 100 g
- Phô mai quark từ sữa dêloại nguyên bản, khoảng 7% chất béo98 kcal / 100 g
- Phô mai dê phết bánh nguyên vịtừ sữa dê, phết bánh, nguyên vị161 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa chua dê
100 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?
100 g sữa chua dê có 74 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?
50 g sữa chua dê có 37 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?
150 g sữa chua dê có 112 kcal, gồm 6,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
200 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?
200 g sữa chua dê có 149 kcal, gồm 8,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
250 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?
250 g sữa chua dê có 186 kcal, gồm 11 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19556 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ