Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 286 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 16 g 82%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 730 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 445 mg 34%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28620 g0,7 g23 g
50 g50 g1439,8 g0,4 g12 g
150 g150 g42929 g1,1 g35 g
200 g200 g57239 g1,4 g46 g
250 g250 g71549 g1,8 g58 g

Câu hỏi về Phô mai sữa dê mềm

100 g Phô mai sữa dê mềm có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai sữa dê mềm có 286 kcal, gồm 20 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Phô mai sữa dê mềm có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai sữa dê mềm có 143 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai sữa dê mềm có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai sữa dê mềm có 429 kcal, gồm 29 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Phô mai sữa dê mềm có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai sữa dê mềm có 572 kcal, gồm 39 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 46 g chất béo.

250 g Phô mai sữa dê mềm có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai sữa dê mềm có 715 kcal, gồm 49 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 58 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12814 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ