Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 288 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 16 g 80%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 337 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
  • Niacin (B3) 0,76 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 57,6 µg 14%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 417 mg 32%
  • Sắt 0,31 mg 2%
  • Magiê 26,3 mg 6%
  • Phốt pho 289 mg 23%
  • Kali 153 mg 3%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 27,5 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28819 g–24 g
50 g50 g1449,5 g–12 g
150 g150 g43229 g–36 g
200 g200 g57638 g–48 g
250 g250 g72048 g–60 g

Câu hỏi về Phô mai sữa dê kiểu camembert

100 g Phô mai sữa dê kiểu camembert có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai sữa dê kiểu camembert có 288 kcal, gồm 19 g đạm, – carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Phô mai sữa dê kiểu camembert có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai sữa dê kiểu camembert có 144 kcal, gồm 9,5 g đạm, – carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai sữa dê kiểu camembert có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai sữa dê kiểu camembert có 432 kcal, gồm 29 g đạm, – carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Phô mai sữa dê kiểu camembert có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai sữa dê kiểu camembert có 576 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Phô mai sữa dê kiểu camembert có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai sữa dê kiểu camembert có 720 kcal, gồm 48 g đạm, – carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ