Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 16 g 80%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —
  • Natri 650 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 270 mg 21%
  • Phốt pho 560 mg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–11 g4 g23 g
50 g50 g–5,6 g2 g12 g
150 g150 g–17 g6 g35 g
200 g200 g–22 g8 g46 g
250 g250 g–28 g10 g58 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12311 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ